Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

batiste

/bæ'ti:st/

danh từ

  • phin nõn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin plain-weave cotton or linen fabric; used for shirts or dresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...