Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

batman

/'bætmən/

danh từ

  • người phục vụ, cần vụ (của sĩ quan cấp cao)
Biến thể từ batmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an orderly assigned to serve a British military officer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...