Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

batrachian

/bə'treikjən/

tính từ

  • (thuộc) ếch nhái

danh từ

  • loài ếch nhái
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various tailless stout-bodied amphibians with long hind limbs for leaping; semiaquatic and terrestrial species\na relating to frogs and toads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...