batten down the hatches
/ˈbætən daʊn ðə ˈhæʧɪz/
Nghĩa thường dùng
Chuẩn bị cho một tình huống khó khăn hoặc khủng hoảng.
cụm từ
“With the storm approaching, they battened down the hatches and secured the house.”Khi bão đang đến gần, họ đã chuẩn bị kỹ càng và bảo vệ ngôi nhà.