Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

batten down the hatches

/ˈbætən daʊn ðə ˈhæʧɪz/

Nghĩa thường dùng

Chuẩn bị cho một tình huống khó khăn hoặc khủng hoảng. cụm từ

“With the storm approaching, they battened down the hatches and secured the house.”Khi bão đang đến gần, họ đã chuẩn bị kỹ càng và bảo vệ ngôi nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...