Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

battle-axe

/'bætlæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

battle-axe

/'bætlæks/

danh từ

  • (sử học) rìu chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n a sharp-tongued domineering wife n a broadax used as a weapon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...