Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

battle-cruiser

/'bætl,kru:zə/

danh từ

  • (hàng hải) tàu tuần dương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...