battle-cry
/'bætlkrai/
danh từ
- lời kêu gọi chiến đấu; tiếng kèn xung trận
- khẩu hiệu
Biến thể từ
battle-cries số nhiều
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...