Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6003

battlefield

/'bætlfi:ld/

danh từ

  • chiến trường
Biến thể từ battlefields số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a region where a battle is being (or has been) fought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...