Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

battlefield

/'bætlfi:ld/ Collins ★★ phổ biến #6003

Nghĩa thường dùng

chiến trường danh từ

“The battlefield is now a memorial.”Chiến trường giờ là đài tưởng niệm.

Biến thể từ battlefields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

battlefield

/'bætlfi:ld/

danh từ

  • chiến trường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a region where a battle is being (or has been) fought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...