Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12109

battleground

/'bætlgraund/

danh từ

  • (như) battlefield
  • đầu đề tranh luận
Định nghĩa tiếng Anh

n a region where a battle is being (or has been) fought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...