Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37279

battler

//

  • xem battle
Biến thể từ battlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who fights (or is fighting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...