bawbee
/bɔ:'bi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bawbee
/bɔ:'bi:/
danh từ
- (Ê-cốt) đồng trinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. an old Scottish coin of little value
Từ điển Anh–Việt
111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an old Scottish coin of little value
Đang tải...