Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bawdiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bawdiness

//

* danh từ
  • sự thô tục, sự tục tựu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Obscenity; lewdness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...