bay-salt
/'bei'sɔ:lt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bay-salt
/'bei'sɔ:lt/
danh từ
- muối biển
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...