Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bayberry

/'beibәri/ phổ biến #41373
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bayberry

//

* danh từ
  • (thực vật) cây thanh mai
Định nghĩa tiếng Anh

n. West Indian tree; source of bay rum n. deciduous aromatic shrub of eastern North America with grey-green wax-coated berries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...