Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bayou

/'baiu:/ phổ biến #16111
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bayou

/'baiu:/

danh từ

  • nhánh sông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a swampy arm or slow-moving outlet of a lake (term used mainly in Mississippi and Louisiana)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...