Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bazooka

/bə'zu:kə/ phổ biến #30118
Biến thể từ bazookas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bazooka

/bə'zu:kə/

danh từ

  • (quân sự) súng bazôca
Định nghĩa tiếng Anh

n. a portable rocket launcher used by infantrymen as an antitank weapon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...