Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

champion

/ˈtʃæm.pi.ən/

Đang hiển thị mục gốc champion cho “be a champion”.

Nghĩa thường dùng

nhà vô địch danh từ

“She is the champion of the tournament.”Cô ấy là nhà vô địch của giải đấu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...