love match
/lʌv mætʃ/
Đang hiển thị mục gốc love match cho “be a love match”.
Nghĩa thường dùng
cuộc hôn nhân vì tình yêu
cụm từ
“Their marriage was a love match.”Cuộc hôn nhân của họ là vì tình yêu.