Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

love match

/lʌv mætʃ/

Đang hiển thị mục gốc love match cho “be a love match”.

Nghĩa thường dùng

cuộc hôn nhân vì tình yêu cụm từ

“Their marriage was a love match.”Cuộc hôn nhân của họ là vì tình yêu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...