be a sponge
Nghĩa thường dùng
“He is like a sponge, always eager to learn.”Anh ấy như một miếng bọt biển, luôn khao khát học hỏi.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He is like a sponge, always eager to learn.”Anh ấy như một miếng bọt biển, luôn khao khát học hỏi.
Đang tải...