Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alert

/əˈlɜrt/

Đang hiển thị mục gốc alert cho “be alert”.

Nghĩa thường dùng

cảnh giác tính từ

“Stay alert while driving.”Hãy cảnh giác khi lái xe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...