Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be an open book

/biː ən ˈoʊpən bʊk/

Nghĩa thường dùng

không có gì giấu giếm, dễ hiểu, minh bạch hoàn toàn thành ngữ

“Ask her anything — she's an open book.”Cứ hỏi cô ấy đi — cô ấy không giấu gì cả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...