apathetic
Đang hiển thị mục gốc apathetic cho “be apathetic”.
Nghĩa thường dùng
“The voters were apathetic.”Các cử tri thờ ơ.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc apathetic cho “be apathetic”.
“The voters were apathetic.”Các cử tri thờ ơ.
Đang tải...