as sly as a fox
Đang hiển thị mục gốc as sly as a fox cho “be as sly as a fox”.
Nghĩa thường dùng
“The old politician is as sly as a fox — he always finds a way out.”Chính khách già đó ranh mãnh như cáo — luôn tìm được lối thoát.
Từ điển Anh–Việt
112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc as sly as a fox cho “be as sly as a fox”.
“The old politician is as sly as a fox — he always finds a way out.”Chính khách già đó ranh mãnh như cáo — luôn tìm được lối thoát.
Đang tải...