at your wit's end
/æt jʊr wɪts ɛnd/
Đang hiển thị mục gốc at your wit's end cho “be at your wit's end”.
Nghĩa thường dùng
rất lo lắng vì không thể giải quyết vấn đề
cụm từ
“She was at her wit's end trying to fix the car.”Cô ấy rất lo lắng khi cố gắng sửa chiếc xe.