Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue

/bluː/

Đang hiển thị mục gốc blue cho “be blue”.

Nghĩa thường dùng

Màu xanh dương tính từ

“The sky is blue.”Bầu trời màu xanh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...