careful about
Đang hiển thị mục gốc careful about cho “be careful about”.
Nghĩa thường dùng
“She is careful about her spending.”Cô ấy cẩn thận về chi tiêu của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc careful about cho “be careful about”.
“She is careful about her spending.”Cô ấy cẩn thận về chi tiêu của mình.
Đang tải...