be careful with
Nghĩa thường dùng
“Be careful with that fragile vase.”Hãy cẩn thận với cái bình dễ vỡ đó.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Be careful with that fragile vase.”Hãy cẩn thận với cái bình dễ vỡ đó.
Đang tải...