Từ điển Anh–Việt

112.255 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

careless

Đang hiển thị mục gốc careless cho “be careless”.

Nghĩa thường dùng

bất cẩn tính từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...