critical
Đang hiển thị mục gốc critical cho “be critical”.
Nghĩa thường dùng
“It is critical to finish on time.”Điều quan trọng là phải hoàn thành đúng hạn.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc critical cho “be critical”.
“It is critical to finish on time.”Điều quan trọng là phải hoàn thành đúng hạn.
Đang tải...