criticize
Đang hiển thị mục gốc criticize cho “be criticized”.
Nghĩa thường dùng
“Don't criticize others without reason.”Đừng chỉ trích người khác mà không có lý do.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc criticize cho “be criticized”.
“Don't criticize others without reason.”Đừng chỉ trích người khác mà không có lý do.
Đang tải...