crucial
Đang hiển thị mục gốc crucial cho “be crucial”.
Nghĩa thường dùng
“Sleep is crucial for cognitive function.”Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc crucial cho “be crucial”.
“Sleep is crucial for cognitive function.”Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.
Đang tải...