discovered
Đang hiển thị mục gốc discovered cho “be discovered”.
Nghĩa thường dùng
“They discovered a new species of bird.”Họ đã khám phá ra một loài chim mới.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc discovered cho “be discovered”.
“They discovered a new species of bird.”Họ đã khám phá ra một loài chim mới.
Đang tải...