Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eligible

/ˈɛl.ɪ.dʒə.bəl/

Đang hiển thị mục gốc eligible cho “be eligible”.

Nghĩa thường dùng

đủ điều kiện tính từ

“You are eligible for the scholarship.”Bạn đủ điều kiện nhận học bổng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...