engulf
Đang hiển thị mục gốc engulf cho “be engulfed”.
Nghĩa thường dùng
“The crisis engulfed the entire financial sector within weeks.”Cuộc khủng hoảng nhấn chìm toàn bộ lĩnh vực tài chính trong vài tuần.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc engulf cho “be engulfed”.
“The crisis engulfed the entire financial sector within weeks.”Cuộc khủng hoảng nhấn chìm toàn bộ lĩnh vực tài chính trong vài tuần.
Đang tải...