established
Đang hiển thị mục gốc established cho “be established”.
Nghĩa thường dùng
“The school was established in 1990.”Trường học được thành lập vào năm 1990.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc established cho “be established”.
“The school was established in 1990.”Trường học được thành lập vào năm 1990.
Đang tải...