exclusive
Đang hiển thị mục gốc exclusive cho “be exclusive”.
Nghĩa thường dùng
“This is an exclusive club.”Đây là một câu lạc bộ độc quyền.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc exclusive cho “be exclusive”.
“This is an exclusive club.”Đây là một câu lạc bộ độc quyền.
Đang tải...