Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fashionably late

/ˈfæʃənəbli leɪt/

Đang hiển thị mục gốc fashionably late cho “be fashionably late”.

Nghĩa thường dùng

đến muộn hơn thời gian dự kiến nhưng vẫn phong cách cụm từ

“She always arrives fashionably late to events.”Cô ấy luôn đến muộn một cách phong cách tại các sự kiện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...