Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be fired

/biː ˈfaɪəd/

Nghĩa thường dùng

bị sa thải (vì lỗi của mình) cụm từ

“You are fired! — the manager shouted across the office.”Anh bị đuổi việc! — người quản lý hét lên giữa văn phòng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...