Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexible

/ˈfleksəbəl/

Đang hiển thị mục gốc flexible cho “be flexible”.

Nghĩa thường dùng

Linh hoạt tính từ

“Flexible hours.”Giờ linh hoạt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...