fool
Đang hiển thị mục gốc fool cho “be fooled”.
Nghĩa thường dùng
“Don't be a fool; think before you act.”Đừng làm kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc fool cho “be fooled”.
“Don't be a fool; think before you act.”Đừng làm kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
Đang tải...