be happy
/bi ˈhæpi/
Nghĩa thường dùng
hạnh phúc
cụm từ
“I want to be happy.”Tôi muốn hạnh phúc.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to be happy.”Tôi muốn hạnh phúc.
Đang tải...