Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

head over heels

/hɛd ˈoʊvər hils/

Đang hiển thị mục gốc head over heels cho “be head over heels”.

Nghĩa thường dùng

Hoàn toàn yêu thương. cụm từ

“They are head over heels for each other.”Họ hoàn toàn yêu nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...