hooked on
Đang hiển thị mục gốc hooked on cho “be hooked on”.
Nghĩa thường dùng
“I am hooked on this series.”Tôi nghiện bộ phim này.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc hooked on cho “be hooked on”.
“I am hooked on this series.”Tôi nghiện bộ phim này.
Đang tải...