Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in bad shape

/ɪn bæd ʃeɪp/

Đang hiển thị mục gốc in bad shape cho “be in bad shape”.

Nghĩa thường dùng

trong tình trạng sức khỏe kém, thể lực yếu thành ngữ

“He's in really bad shape — he can't walk up a flight of stairs without panting.”Anh ấy thể trạng rất kém — anh ấy không thể leo một tầng cầu thang mà không thở hổn hển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...