be in the same boat
/biː ɪn ðə seɪm bəʊt/
Nghĩa thường dùng
cùng chung hoàn cảnh / cùng hội cùng thuyền
thành ngữ
“We're all in the same boat when it comes to flight delays — no one can avoid them.”Ai trong chúng ta cũng cùng chịu cảnh chậm chuyến — không ai tránh được.