Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

be married

cụm từ

  • kết hôn, lấy nhau
    • be married to somebody: kết hôn với ai đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...