Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neither here nor there

/ˈnaɪðər hɪr nɔr ðɛr/

Đang hiển thị mục gốc neither here nor there cho “be neither here nor there”.

Nghĩa thường dùng

không liên quan hoặc không quan trọng cụm từ

“His opinion on this matter is neither here nor there.”Ý kiến của anh ấy về vấn đề này là không liên quan.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...