not worth a dime
Đang hiển thị mục gốc not worth a dime cho “be not worth a dime”.
Nghĩa thường dùng
“That old car is not worth a dime.”Chiếc xe cũ đó không đáng giá một xu.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc not worth a dime cho “be not worth a dime”.
“That old car is not worth a dime.”Chiếc xe cũ đó không đáng giá một xu.
Đang tải...