obligate
Đang hiển thị mục gốc obligate cho “be obligated”.
Nghĩa thường dùng
“The law obligates companies to pay taxes.”Luật bắt buộc các công ty phải nộp thuế.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc obligate cho “be obligated”.
“The law obligates companies to pay taxes.”Luật bắt buộc các công ty phải nộp thuế.
Đang tải...