be patient
Nghĩa thường dùng
Giữ bình tĩnh trong khi chờ đợi.
cụm từ
“Please be patient while I finish my work.”Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi hoàn thành công việc.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please be patient while I finish my work.”Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi hoàn thành công việc.
Đang tải...